Bài 1: Các trạng từ và giới từ phổ biến trong tiếng Đan Mạch

Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đan Mạch 

Dưới đây là danh sách các trạng từ chỉ thời gian và tần suất trong tiếng Đan Mạch. Ghi nhớ bảng này sẽ giúp bạn bổ sung thêm những từ vựng rất hữu ích và quan trọng vào vốn tiếng Đan Mạch của mình.

Tiếng Đan Mạch 

Tiếng Anh 

Aldrig 

Never 

Altid 

Always 

Sandsynligvis

Usually

Formentlig (nghiêng về suy đoán nhiều hơn)

Probably 

Muligvis

Possibly 

Ofte 

Often 

Allerede

Already 

Sikkert

Surely 

Sjældent

Seldom 

Snart

Soon 

Sandsynligvis (mức độ chắc chắn nhiều hơn so với “formentlig”)

Probably

Virkelig

Really/Indeed

I det mindste

At least 

Bare 

Only/Merely

Gerne

Gladly/Willingly

Ikke 

Not 

Måske

Maybe/Perhaps

Næppe

Hardly

Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Đan Mạch

Giới từ chỉ vị trí là những giới từ đi kèm với danh từ, được dùng để xác định vị trí, nơi chốn của sự vật, con vật,... Một số từ phổ biến thường được sử dụng được liệt kê trong bảng dưới đây:
 

Tiếng Anh 

Tiếng Đan Mạch 

Vị trí 

Chuyển động

Inde 

Ind

In 

Ude 

Ud 

Out 

Fremme  

Frem 

There 

Oppe 

Op 

Up 

Nede 

Ned 

Down 

Her

Her 

Here 

Der 

Der 

There 

Borte 

Bort 

Away 

Hiemme 

Hiem

(at) home

Trạng từ vị trí được sử dụng với động từ đứng yên và trạng từ chuyển động được sử dụng với động từ chuyển động.

Ví dụ: 

Jens er her. Jens ở đây.

Jens kommer her. Jens đang đến đây.

Mor bliver hjemme. Mẹ tôi đang ở nhà.

Mor går hjem. Mẹ tôi đang đi về nhà.

 

Tags: mô tả vị trí đồ vật bằng tiếng Đan Mạch, trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Đan Mạch, giới từ chỉ vị trí bằng tiếng Đan Mạch, giới từ chỉ vị trí, vị trí đồ vật tiếng Đan Mạch, học trạng từ chỉ thời gian, trạng từ in, on, at tiếng Đan Mạch, trạng từ chỉ tần suất tiếng Đan Mạch. 

 
Để lại số điện thoại
để được Phuong Nam Education liên hệ tư vấn

Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
1900 7060

Gọi ngay

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC